Ẩm Thực Du Mục Tại Thảo Nguyên Mông Cổ Và Nội Mông Có Gì Giống Và Khác Nhau?

Ẩm Thực Du Mục Tại Thảo Nguyên Mông Cổ Và Nội Mông Có Gì Giống Và Khác Nhau

Khi quyết định khám phá thảo nguyên rộng lớn, nhiều du khách thường hào hứng với hình ảnh những đàn cừu bò lang thang, lều ger tròn xinh xắn và bầu trời xanh mênh mông. Nhưng một phần không thể thiếu chính là khám phá ẩm thực ở vùng thảo nguyên rộng lớn này. Ẩm thực du mục trên thảo nguyên Mông Cổ và Nội Mông (Trung Quốc) đều xuất phát từ lối sống di cư theo mùa, phụ thuộc vào gia súc và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Cả hai đều ưu tiên thịt và các sản phẩm từ sữa để đảm bảo đủ năng lượng cho những ngày dài lao động và di chuyển.

Bài viết này sẽ giúp bạn nắm bắt nhanh những điểm tương đồng và khác biệt chính, từ đó dễ dàng quyết định nên ưu tiên trải nghiệm nào phù hợp với sở thích và thể trạng của mình – dù là hành trình nguyên sơ, đậm chất du mục hay phiên bản dễ chịu, tiện nghi hơn. Hiểu rõ ẩm thực thảo nguyên không chỉ giúp tránh những khoảnh khắc “bỡ ngỡ” về vị giác hay khó chịu tiêu hóa, mà còn biến mỗi bữa ăn thành một phần ký ức đẹp của chuyến đi.

Vì sao ẩm thực du mục lại xoay quanh thịt và sữa?

Ẩm thực du mục trên thảo nguyên Mông Cổ và Nội Mông không phải ngẫu nhiên mà tập trung gần như hoàn toàn vào thịt và các sản phẩm từ sữa. Đây là kết quả của sự thích nghi hoàn hảo với môi trường sống, lối sống và nhu cầu sinh tồn qua hàng thế kỷ. Hãy cùng phân tích từng lý do cụ thể để hiểu rõ hơn tại sao hai vùng đất này lại có chế độ ăn đơn giản đến vậy.

Với du khách, ẩm thực du mục mang đến trải nghiệm chân thực nhất về đời sống thảo nguyên – không phải những món ăn tinh tế, trình bày đẹp mắt như ở nhà hàng thành phố, mà là bữa cơm gắn liền với thiên nhiên và con người. Khi ngồi trong lều ger, ăn thịt cừu luộc nóng hổi cùng gia đình du mục, bạn sẽ cảm nhận rõ sự khác biệt: đây là “ẩm thực sinh tồn” được rèn luyện qua hàng thế kỷ, giúp con người sống sót và thịnh vượng giữa vùng đất khắc nghiệt. Nếu bạn đang lên kế hoạch khám phá thảo nguyên, việc hiểu rõ lý do này sẽ giúp bạn chuẩn bị tâm lý tốt hơn – và nếu muốn kết hợp hành trình dễ chịu hơn với các dịch vụ ổn định, nhiều du khách chọn các tuyến tour du lịch Trung Quốc qua Nội Mông để trải nghiệm ẩm thực du mục theo cách tiếp cận dần dần.

Vì sao ẩm thực du mục lại xoay quanh thịt và sữa

Điều kiện tự nhiên khắc nghiệt định hình nguồn thực phẩm Thảo nguyên Mông Cổ và Nội Mông nằm ở vùng khí hậu lục địa điển hình: mùa hè ngắn và khô nóng, mùa đông kéo dài từ 5–7 tháng với nhiệt độ thường xuyên xuống dưới -30°C, thậm chí -40°C ở một số khu vực. Đất đai cằn cỗi, gió mạnh, lượng mưa ít, khiến việc trồng trọt ngũ cốc hay rau củ gần như bất khả thi ở quy mô lớn. Người dân du mục không thể dựa vào nông nghiệp cố định, nên họ chuyển sang chăn nuôi gia súc – những “nguồn thực phẩm di động” như cừu, dê, bò yak, ngựa và lạc đà. Theo các tài liệu về lối sống du mục, gia súc không chỉ cung cấp thịt mà còn sữa, bơ, phô mai – những thứ có thể thu hoạch hàng ngày mà không cần giết mổ động vật. Chính khí hậu khắc nghiệt này đã “ép” ẩm thực phát triển theo hướng ưu tiên protein và chất béo từ động vật, thay vì carbohydrate từ thực vật.

Nhu cầu năng lượng cao từ lao động và di chuyển theo mùa Cuộc sống du mục đòi hỏi sức bền phi thường: di chuyển hàng chục kilomet mỗi ngày để tìm đồng cỏ mới, dựng lều ger, chăn thả đàn gia súc, chống chọi bão tuyết. Một người lớn cần khoảng 3.000–4.000 calo mỗi ngày, thậm chí cao hơn trong mùa đông lạnh giá. Thịt (đặc biệt thịt cừu giàu chất béo) và các sản phẩm sữa (béo, giàu protein và calo) chính là nguồn cung cấp năng lượng nhanh và bền vững nhất. Sữa tươi, bơ hay kem từ bò yak hay dê giúp giữ ấm cơ thể, trong khi thịt cung cấp protein để phục hồi cơ bắp sau lao động nặng. Không có rau củ hay trái cây dồi dào, chế độ ăn này giúp người du mục duy trì sức khỏe trong điều kiện thiếu thốn.

Tư duy dự trữ và bảo quản thông minh Để vượt qua mùa đông dài và những giai đoạn thiếu thức ăn tươi, người du mục phát triển các phương pháp bảo quản tài tình mà không cần tủ lạnh hiện đại. Thịt được phơi khô (borts), hun khói hoặc đông lạnh tự nhiên ngoài trời. Sữa được lên men thành airag (sữa ngựa chua), làm phô mai khô (aaruul), bơ cứng hoặc sữa bột – những món có thể lưu trữ hàng tháng, thậm chí hàng năm mà vẫn giữ dinh dưỡng. Cách chế biến đơn giản (luộc, nướng, hấp) giúp giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, đồng thời “chắc bụng” – một bữa ăn no lâu, tránh đói giữa đồng không mông quạnh. Đây là tư duy “dự trữ sinh tồn” điển hình của dân du mục: chuẩn bị cho những lúc khó khăn nhất.

Điểm chung trong ẩm thực du mục của Mông Cổ và Nội Mông

Dù nằm ở hai quốc gia khác nhau, ẩm thực du mục trên thảo nguyên Mông Cổ và Nội Mông vẫn giữ được những nét tương đồng sâu sắc, xuất phát từ cùng một nguồn gốc văn hóa và lối sống du mục truyền thống. Cả hai đều ưu tiên các nguyên liệu dễ kiếm từ gia súc, chế biến đơn giản để đáp ứng nhu cầu sinh tồn trong môi trường khắc nghiệt. Dưới đây là những điểm chung rõ nét nhất mà du khách thường nhận ra ngay từ những bữa ăn đầu tiên.

Điểm chung trong ẩm thực du mục của Mông Cổ và Nội Mông

Các món ăn từ thịt cừu

Ở cả hai vùng đất, thịt cừu luôn là “vua” của bữa ăn. Không phải ngẫu nhiên: cừu dễ nuôi trên đồng cỏ khô hạn, chịu lạnh tốt, cho cả thịt lẫn sữa, lông làm áo ấm. Một đàn gia đình du mục thường có hàng trăm đến hàng nghìn con cừu – nguồn sống chính của họ.

Cách chế biến gần như giống hệt:

  • Luộc (khorkhog hoặc buuz kiểu đơn giản): thịt cắt miếng to, cho vào nồi lớn cùng đá nóng hoặc nước sôi, đôi khi chỉ thêm chút muối. Thịt chín nhờ hơi nước và nhiệt đá, giữ được độ ngọt tự nhiên, nước dùng béo ngậy.
  • Nướng trực tiếp trên lửa trại: xiên que hoặc đặt lên vỉ sắt, không tẩm ướp phức tạp. Lớp mỡ chảy xèo xèo, da giòn tan, mùi khói thảo nguyên quyện vào từng miếng thịt – đây chính là mùi vị mà hầu hết du khách nhớ mãi.

Trải nghiệm thực tế: Khi ngồi trong ger ấm áp giữa đêm thảo nguyên -25°C, được chủ nhà cắt một miếng thịt cừu luộc nóng hổi, mỡ vàng óng ánh, chỉ chấm chút muối – bạn sẽ hiểu tại sao người du mục không cần bất kỳ gia vị cầu kỳ nào nữa. Vị thịt ngọt đậm, béo ngậy, tan ngay trên đầu lưỡi, đủ sức làm ấm cả cơ thể và tâm hồn. Tôi từng thấy rất nhiều đoàn khách Việt Nam lần đầu ăn xong đều bảo: “Thịt ngon đến mức không tin đây là thịt luộc chỉ có muối!”

Các món ăn từ sữa: lên men và sấy khô – nghệ thuật bảo quản của dân du mục

Sữa là nguồn sống thứ hai sau thịt. Mỗi gia đình đều có hàng chục con ngựa cái, dê và bò yak để lấy sữa quanh năm.

Món kinh điển giống nhau hoàn toàn:

  • Airag (sữa ngựa lên men): vị chua nhẹ, hơi ga, độ cồn 1–3%. Uống lạnh mùa hè thì mát, uống ấm mùa đông thì ấm bụng.
  • Aaruul (phô mai khô): sữa dê/bò được nấu chua, vắt nước, ép khuôn rồi phơi khô ngoài trời hoặc trên nóc ger. Có vị chua ngọt béo, cứng như đá, phải cắn từng miếng nhỏ hoặc ngậm tan. Đây là “lương khô” chính của người du mục khi di chuyển xa.
  • Bơ vàng, kem đặc (öröm): lớp kem nổi lên trên sữa nóng được vớt ra, để đông thành khối béo ngậy, thường dùng ăn kèm bánh hoặc trà.

Du khách lần đầu thường bất ngờ vì độ béo và mùi lên men rất rõ, nhưng chỉ sau 2–3 ngày là quen và nhiều người bắt đầu thích.

Đồ uống đặc trưng: trà sữa mặn – linh hồn của thảo nguyên

Một trong những điểm chung rõ nhất là trà sữa mặn (süütei tsai hoặc suutei tsai). Công thức cơ bản giống nhau: trà gạch nấu đặc, pha sữa tươi (thường từ bò yak hoặc dê), thêm chút muối, khuấy đều. Kết quả là đồ uống màu nâu sánh, vị mặn nhẹ xen lẫn béo ngậy, hậu vị ngọt sữa tự nhiên. Người du mục uống từ 5–10 bát mỗi ngày để bổ sung năng lượng và chống lạnh. Khi khách ghé thăm, chủ nhà sẽ rót bát trà đầu tiên đầy ắp – đây là cử chỉ hiếu khách quan trọng. Từ chối có thể bị coi là thiếu lịch sự.

Khác biệt giữa ẩm thực Mông Cổ và ẩm thực Nội Mông

Khác biệt giữa ẩm thực Mông Cổ và ẩm thực Nội Mông

Sau khi nắm rõ những điểm chung sâu sắc từ nguồn gốc du mục, ta sẽ dễ dàng nhận thấy các khác biệt – những yếu tố quyết định trải nghiệm ăn uống của bạn sẽ “nguyên sơ mạnh mẽ” hay “dễ chịu, tiếp cận dần”. Khác biệt chủ yếu đến từ sự phát triển kinh tế, hạ tầng du lịch và cách hai vùng thích nghi với du khách quốc tế.

Khẩu vị và mức “dễ ăn” với du khách lần đầu đến thảo nguyên du mục

Ở Mông Cổ, ẩm thực giữ gần như nguyên bản truyền thống: vị béo ngậy đậm đà, mùi lên men mạnh (đặc biệt từ airag và các sản phẩm sữa chua), ít gia vị ngoài muối. Thịt cừu thường chỉ luộc hoặc nướng đơn giản, mỡ chảy ra tự nhiên, không cắt giảm. Từ kinh nghiệm quan sát hàng trăm du khách Việt Nam mà tôi từng tư vấn, nhiều người lần đầu thử airag nguyên chất đều bất ngờ vì vị chua gắt và độ béo “nặng đô” – có người thích ngay, nhưng cũng không ít người cần vài ngày để quen.

Ngược lại, ở Nội Mông (Trung Quốc), khẩu vị thường được điều chỉnh nhẹ nhàng hơn để phù hợp với du khách. Các yurt camp hoặc nhà hàng thảo nguyên hay giảm độ béo, thêm chút gia vị nhẹ (hành, tỏi, tiêu), làm airag loãng hơn hoặc có phiên bản ít cồn. Thịt cừu vẫn là trung tâm nhưng thường được chế biến sạch sẽ, cắt mỡ bớt, thậm chí có món nướng kiểu barbecue hiện đại. Nhờ đó, phần lớn du khách lần đầu thấy “dễ ăn” hơn và ít bị shock vị giác, đặc biệt phù hợp với người không quen đồ lên men mạnh hoặc chế độ ăn nhiều chất béo.

Môi trường trải nghiệm: bữa ăn gắn với đời sống thực vs mô hình du lịch chuyên nghiệp

Ở Mông Cổ, bữa ăn thường diễn ra ngay trong ger của gia đình du mục – một trải nghiệm chân thực đến mức bạn như trở thành thành viên tạm thời của họ. Chủ nhà tự tay cắt thịt, rót trà sữa mặn, mời bạn thử airag từ bình da dê truyền thống. Không có menu cố định, không giờ giấc nghiêm ngặt, mọi thứ diễn ra tự nhiên theo nhịp sống thảo nguyên. Bạn có thể ngồi trên thảm len, quanh bếp lửa nhỏ, nghe kể chuyện chăn thả hoặc hát khòòmei – những khoảnh khắc khó quên nhưng đòi hỏi sự linh hoạt và chấp nhận sự đơn sơ (đôi khi vệ sinh chưa đạt chuẩn đô thị).

Trong khi đó, Nội Mông đã phát triển mạnh mô hình du lịch chuyên nghiệp. Bạn dễ gặp các yurt camp lớn, nhà hàng kiểu thảo nguyên với bàn ghế cố định, set menu rõ ràng, nhân viên phục vụ chuyên nghiệp. Bữa ăn thường được tổ chức theo đoàn, có chương trình biểu diễn văn hóa kèm theo (múa hát Mông Cổ, đấu vật). Môi trường sạch sẽ hơn, tiện nghi hơn (có nhà vệ sinh riêng, nước nóng), phù hợp với những ai muốn trải nghiệm văn hóa du mục nhưng vẫn giữ sự thoải mái quen thuộc.

Mức độ đa dạng món ăn và lựa chọn thay thế

Ở các vùng sâu của Mông Cổ, thực đơn gần như cố định: thịt cừu, sản phẩm sữa, trà sữa mặn – ít có lựa chọn thay thế. Nếu bạn dị ứng sữa hoặc muốn ăn nhẹ, có thể phải tự chuẩn bị đồ ăn mang theo. Một số ger camp phục vụ khách quốc tế đã bắt đầu bổ sung salad đơn giản hoặc mì gói, nhưng vẫn hạn chế.

Ngược lại, Nội Mông nhờ hạ tầng phát triển và gần các thành phố lớn (như Hohhot hay Xilinhot) nên dễ dàng kết hợp ẩm thực du mục với các món phổ thông hơn. Bạn có thể tìm thấy buffet với cả món Trung Quốc (mì xào, cơm rang), món Hàn, thậm chí pizza hoặc salad ở một số khu du lịch lớn. Nhiều yurt camp cao cấp còn có thực đơn riêng cho người ăn chay hoặc dị ứng lactose – điều hiếm gặp ở vùng sâu Mông Cổ. Điều này làm chuyến đi linh hoạt hơn, đặc biệt phù hợp với gia đình có trẻ nhỏ hoặc người lớn tuổi.

Tóm lại, những khác biệt trên không phải để phân định “tốt hơn” mà để bạn chọn đúng trải nghiệm phù hợp với sở thích và thể trạng. Nếu yêu thích sự nguyên bản và sẵn sàng thử thách vị giác, Mông Cổ sẽ mang lại ký ức khó phai. Còn nếu muốn tiếp cận dần dần, thoải mái hơn, Nội Mông thường là lựa chọn thực tế và dễ chịu hơn cho đa số du khách.

Gợi ý trải nghiệm ẩm thực du mục

Gợi ý trải nghiệm ẩm thực du mục

Sau khi hiểu rõ điểm chung và khác biệt, việc chọn vùng đất nào sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào mục tiêu cá nhân và mức độ sẵn sàng của bạn. Dưới đây là hai hướng gợi ý cụ thể, giúp bạn quyết định nhanh chóng mà không phải “thử và sai”.

Nếu bạn muốn trải nghiệm nguyên bản, chấp nhận khẩu vị mạnh

Mông Cổ là nơi bạn có thể chạm đến bản chất thuần khiết nhất của ẩm thực du mục: vị béo đậm đà, lên men mạnh, không pha tạp, không điều chỉnh. Đây là lựa chọn dành cho những ai coi trải nghiệm ẩm thực là một phần của hành trình khám phá văn hóa sâu sắc, sẵn sàng “thử thách” vị giác để đổi lấy ký ức khó quên.

  • Muốn cảm nhận đúng 100% lối sống thảo nguyên: ăn thịt cừu luộc/nướng chỉ chấm muối, uống airag nguyên chất từ bình da dê, nhấm nháp aaruul khô giòn bên bếp lửa ger.
  • Sẵn sàng đối mặt với vị béo đậm, lên men mạnh và đôi khi “khó nuốt” ở những ngày đầu.
  • Thích sự chân thực: bữa ăn gắn liền với gia đình du mục, không có menu cố định, không phục vụ kiểu nhà hàng.

Gợi ý thực tế: Chọn các homestay hoặc ger camp chuyên đón khách quốc tế ở khu vực Gorkhi-Terelj, Khustain Nuruu hay vùng gần hồ Khövsgöl. Những nơi này thường có hướng dẫn viên biết tiếng Anh/Việt, chuẩn bị món ăn theo khẩu vị khách một chút (ví dụ: giảm độ béo, thêm rau củ nhẹ nếu cần), nhưng vẫn giữ nguyên tinh thần du mục. Nhiều camp còn tổ chức “bữa tối gia đình” – bạn ngồi cùng chủ nhà, học cách làm trà sữa mặn hoặc thử vắt sữa ngựa. Chi phí hợp lý (khoảng 50–100 USD/người/đêm bao ăn ở), và trải nghiệm sẽ để lại ký ức sâu sắc nhất.

Nếu bạn muốn trải nghiệm thảo nguyên nhưng vẫn dễ ăn, dễ chọn món

Nội Mông là lựa chọn cân bằng hoàn hảo cho đa số du khách: vẫn có đầy đủ tinh hoa du mục (thịt cừu, trà sữa mặn, aaruul), nhưng khẩu vị được điều chỉnh nhẹ, dịch vụ chuyên nghiệp, lựa chọn đa dạng hơn.

  • Đi lần đầu, lo lắng về vị giác hoặc sức khỏe tiêu hóa (dễ bị đầy bụng, khó tiêu do đồ béo/lên men).
  • Muốn có nhiều lựa chọn: vẫn ăn được thịt cừu nướng, trà sữa mặn, nhưng có thêm món điều chỉnh (giảm mỡ, thêm rau, hoặc món Trung Quốc quen thuộc).
  • Ưu tiên sự tiện nghi: lịch trình rõ ràng, dịch vụ ổn định, dễ kết hợp với các điểm khác (Hohhot, sa mạc Gobi, Vạn Lý Trường Thành).

Gợi ý thực tế: Các yurt camp ở Xilamuren, Huitengxile hay khu thảo nguyên gần Hohhot thường có set menu đa dạng, nhân viên phục vụ chuyên nghiệp, nhà vệ sinh sạch sẽ, thậm chí có tùy chọn món chay hoặc ít béo. Hành trình dễ sắp xếp theo ngày (ví dụ: 3–5 ngày kết hợp thảo nguyên + thành phố), phù hợp cho gia đình, nhóm bạn hoặc người lớn tuổi.

Với những ai đi thảo nguyên lần đầu và muốn trải nghiệm ẩm thực du mục theo cách dễ tiếp cận hơn—khẩu vị “dễ làm quen”, lựa chọn món đa dạng và dịch vụ ổn định—các tuyến thảo nguyên ở phía Bắc Trung Quốc thường phù hợp hơn.

Lưu ý ăn uống khi đi thảo nguyên

Ẩm thực du mục tuy giàu dinh dưỡng và đậm đà bản sắc, nhưng lại có thể gây khó chịu cho du khách lần đầu – đặc biệt với những người có hệ tiêu hóa nhạy cảm hoặc chưa quen chế độ ăn nhiều chất béo/lên men. Từ kinh nghiệm tư vấn cho hàng trăm du khách Việt Nam đi thảo nguyên Mông Cổ và Nội Mông, hầu hết các vấn đề (đầy bụng, tiêu chảy, mệt mỏi) đều có thể tránh được nếu chuẩn bị kỹ. Dưới đây là những lưu ý thực tế nhất, giúp chuyến đi của bạn thoải mái hơn.

  • Bụng yếu: thử món lên men từ từ (airag, sữa chua, aaruul): Các món lên men như airag (sữa ngựa lên men), sữa chua tự nhiên hay aaruul khô là “ngôi sao” của ẩm thực thảo nguyên, nhưng vị chua gắt và vi khuẩn probiotic có thể gây rối loạn tiêu hóa nếu ăn đột ngột.
  • Uống đủ nước, mang men tiêu hóa nếu cần: Khí hậu thảo nguyên khô hanh (độ ẩm thấp, gió mạnh), cộng với đồ ăn béo/lên men dễ khiến cơ thể mất nước nhanh, dẫn đến táo bón hoặc mệt mỏi.
  • Không ăn quá nhiều đồ béo buổi tối: Thịt cừu, bơ, kem từ bò yak rất giàu chất béo – tốt cho năng lượng ban ngày nhưng dễ gây khó tiêu nếu ăn nhiều vào buổi tối (khi cơ thể nghỉ ngơi).
  • Lưu ý dị ứng sữa hoặc không quen lactose: Dù người Mông Cổ có tỷ lệ lactose intolerance cao (khoảng 95% theo một số nghiên cứu), họ vẫn tiêu thụ nhiều sữa nhờ vi khuẩn lên men giúp phân hủy lactose phần nào.

Dù đi du lịch tại Mông Cổ hay Nội Mông Cổ, việc hiểu rõ ẩm thực du mục sẽ giúp bạn biến mỗi bữa ăn thành một phần ký ức đẹp, thay vì chỉ là “thử thách”. Chúc bạn có những chuyến đi thảo nguyên trọn vẹn, no bụng và ấm lòng!